敬礼敬禮 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
敬礼 nghĩa là cúi chào, cúi rạp mình
- Pinyin
- jìng lǐ
- Tiếng Anh
- to salute; to give a salute; to extend one's greetings; respectfully yours (letter closure); present; gift; religious cult
敬礼 (phiên âm pinyin: jìng lǐ) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cúi chào, cúi rạp mình". Dạng phồn thể viết là 敬禮. 敬礼 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 向老师敬个礼。 (cúi chào thầy giáo.)
Câu ví dụ
向老师敬个礼。
Phân tích từng chữ
敬—
礼—
Câu hỏi thường gặp
敬礼 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
敬礼 có nghĩa là "cúi chào, cúi rạp mình", thuộc loại động từ, danh từ.
敬礼 đọc như thế nào?
敬礼 phiên âm pinyin là "jìng lǐ".
敬礼 thuộc HSK mấy?
敬礼 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 敬礼 như thế nào?
Ví dụ: 向老师敬个礼。 — nghĩa là "cúi chào thầy giáo.".
Gặp lại 敬礼 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng