崇敬

崇敬 nghĩa là yêu mến, kính yêu

Pinyin
chóng jìng
Tiếng Anh
esteem; respect; revere

崇敬 (phiên âm pinyin: chóng jìng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "yêu mến, kính yêu". 崇敬 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 革命英雄永远被人民崇敬。 (những người anh hùng cách mạng mãi mãi được nhân dân tôn kính.)

Câu ví dụ

革命英雄永远被人民崇敬。

những người anh hùng cách mạng mãi mãi được nhân dân tôn kính.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

崇敬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

崇敬 có nghĩa là "yêu mến, kính yêu".

崇敬 đọc như thế nào?

崇敬 phiên âm pinyin là "chóng jìng".

崇敬 thuộc HSK mấy?

崇敬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 崇敬 như thế nào?

Ví dụ: 革命英雄永远被人民崇敬。 — nghĩa là "những người anh hùng cách mạng mãi mãi được nhân dân tôn kính.".

Gặp lại 崇敬 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng