恭敬
HSK 6tính từ, danh từ

恭敬 nghĩa là tôn kính

Pinyin
gōng jìng
Tiếng Anh
respectfulrespect

恭敬 (phiên âm pinyin: gōng jìng) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tôn kính". 恭敬 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

恭敬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

恭敬 có nghĩa là "tôn kính", thuộc loại tính từ, danh từ.

恭敬 đọc như thế nào?

恭敬 phiên âm pinyin là "gōng jìng".

恭敬 thuộc HSK mấy?

恭敬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 恭敬 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng