尾巴
尾巴 (phiên âm pinyin: wěi ba) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đuôi". 尾巴 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 飞机尾巴 (đuôi máy bay)
Câu ví dụ
飞机尾巴
Phân tích từng chữ
尾—
巴—
Câu hỏi thường gặp
尾巴 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
尾巴 có nghĩa là "đuôi", thuộc loại danh từ.
尾巴 đọc như thế nào?
尾巴 phiên âm pinyin là "wěi ba".
尾巴 thuộc HSK mấy?
尾巴 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 尾巴 như thế nào?
Ví dụ: 飞机尾巴 — nghĩa là "đuôi máy bay".
Gặp lại 尾巴 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng