巴结巴結 (phồn thể)
巴结 (phiên âm pinyin: bā jie) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nịnh bợ". Dạng phồn thể viết là 巴結. 巴结 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他工作很巴结 (anh ấy làm việc rất chăm chỉ)
Câu ví dụ
他工作很巴结
Phân tích từng chữ
巴—
结—
Câu hỏi thường gặp
巴结 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
巴结 có nghĩa là "nịnh bợ".
巴结 đọc như thế nào?
巴结 phiên âm pinyin là "bā jie".
巴结 thuộc HSK mấy?
巴结 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 巴结 như thế nào?
Ví dụ: 他工作很巴结 — nghĩa là "anh ấy làm việc rất chăm chỉ".
Gặp lại 巴结 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng