巴不得
HSK 6động từ

巴不得 nghĩa là ước gì, chỉ mong

Pinyin
bā bu de
Tiếng Anh
to be eager for; to long for; to look forward to

巴不得 (phiên âm pinyin: bā bu de) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ước gì, chỉ mong". 巴不得 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他巴不得立刻回到自己岗位上。 (anh ấy chỉ mong sao về ngay cương vị của mình)

Câu ví dụ

他巴不得立刻回到自己岗位上。

anh ấy chỉ mong sao về ngay cương vị của mình

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

巴不得 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

巴不得 có nghĩa là "ước gì, chỉ mong", thuộc loại động từ.

巴不得 đọc như thế nào?

巴不得 phiên âm pinyin là "bā bu de".

巴不得 thuộc HSK mấy?

巴不得 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 巴不得 như thế nào?

Ví dụ: 他巴不得立刻回到自己岗位上。 — nghĩa là "anh ấy chỉ mong sao về ngay cương vị của mình".

Gặp lại 巴不得 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng