巴西
巴西 (phiên âm pinyin: Bāxī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Brazil". Ví dụ: 巴西是南美洲最大的国家,以足球和桑巴闻名于世。 (Brazil là quốc gia lớn nhất Nam Mỹ, nổi tiếng thế giới với bóng đá và điệu Samba.)
Giải nghĩa
Tên gọi của Brazil trong tiếng Trung.
Câu ví dụ
巴西是南美洲最大的国家,以足球和桑巴闻名于世。
Cách dùng chi tiết
巴西 là tên gọi của Brazil trong tiếng Trung. Đây là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ, nổi tiếng toàn cầu với môn bóng đá và điệu nhảy Samba sôi động. Khi nói về Brazil, chúng ta dùng từ này. Ví dụ, '巴西举办过世界杯足球赛' (Brazil từng tổ chức giải vô địch bóng đá thế giới).
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
巴西 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
巴西 có nghĩa là "Brazil", thuộc loại danh từ. Tên gọi của Brazil trong tiếng Trung.
巴西 đọc như thế nào?
巴西 phiên âm pinyin là "Bāxī".
Đặt câu với 巴西 như thế nào?
Ví dụ: 巴西是南美洲最大的国家,以足球和桑巴闻名于世。 — nghĩa là "Brazil là quốc gia lớn nhất Nam Mỹ, nổi tiếng thế giới với bóng đá và điệu Samba.".
Gặp lại 巴西 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng