居然
HSK 5trạng từ

居然 nghĩa là lại, lại có thể

Pinyin
jū rán
Tiếng Anh
unexpectedly; to one's surprisecalmly; quietlygoing so far as to

居然 (phiên âm pinyin: jū rán) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lại, lại có thể". 居然 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 我真没想到他居然会做出这件事来。 (tôi không thể ngờ được anh ấy lại có thể gây ra chuyện này.)

Câu ví dụ

我真没想到他居然会做出这件事来。

tôi không thể ngờ được anh ấy lại có thể gây ra chuyện này.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

居然 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

居然 có nghĩa là "lại, lại có thể", thuộc loại trạng từ.

居然 đọc như thế nào?

居然 phiên âm pinyin là "jū rán".

居然 thuộc HSK mấy?

居然 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 居然 như thế nào?

Ví dụ: 我真没想到他居然会做出这件事来。 — nghĩa là "tôi không thể ngờ được anh ấy lại có thể gây ra chuyện này.".

Gặp lại 居然 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng