届屆 (phồn thể)
HSK 5lượng từ
届 nghĩa là khóa, lần, đợt
- Pinyin
- jiè
- Hán-Việt
- giới
- Tiếng Anh
- year (of graduation); session (of conference/meeting)
届 (phiên âm pinyin: jiè) là lượng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khóa, lần, đợt". Âm Hán-Việt của 届 là "giới". Dạng phồn thể viết là 屆. 届 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 第二届全国人民代表大会。 (đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc lần II.)
Câu ví dụ
第二届全国人民代表大会。
Câu hỏi thường gặp
届 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
届 có nghĩa là "khóa, lần, đợt", thuộc loại lượng từ.
届 đọc như thế nào?
届 phiên âm pinyin là "jiè", âm Hán-Việt là "giới".
届 thuộc HSK mấy?
届 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 届 như thế nào?
Ví dụ: 第二届全国人民代表大会。 — nghĩa là "đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc lần II.".
Gặp lại 届 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng