HSK 5danh từ

nghĩa là bờ (sông, biển)

Pinyin
àn
Hán-Việt
ngạn
Tiếng Anh
bank; shore; coast

岸 (phiên âm pinyin: àn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bờ (sông, biển)". Âm Hán-Việt của 岸 là "ngạn". 岸 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 傲岸 (自高自大) (cao ngạo; tự cao tự đại)

Câu ví dụ

傲岸 (自高自大)

cao ngạo; tự cao tự đại

Câu hỏi thường gặp

岸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

岸 có nghĩa là "bờ (sông, biển)", thuộc loại danh từ.

岸 đọc như thế nào?

岸 phiên âm pinyin là "àn", âm Hán-Việt là "ngạn".

岸 thuộc HSK mấy?

岸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 岸 như thế nào?

Ví dụ: 傲岸 (自高自大) — nghĩa là "cao ngạo; tự cao tự đại".

Gặp lại 岸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng