峡谷峽谷 (phồn thể)

峡谷 nghĩa là khe hẹp, hẻm núi, khe sâu

Pinyin
xiá gǔ
Tiếng Anh
gorge; canyon

峡谷 (phiên âm pinyin: xiá gǔ) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khe hẹp, hẻm núi, khe sâu". Dạng phồn thể viết là 峽谷. 峡谷 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

峡谷 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

峡谷 có nghĩa là "khe hẹp, hẻm núi, khe sâu".

峡谷 đọc như thế nào?

峡谷 phiên âm pinyin là "xiá gǔ".

峡谷 thuộc HSK mấy?

峡谷 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 峡谷 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng