巡逻巡邏 (phồn thể)

巡逻 nghĩa là đi tuần

Pinyin
xún luó
Tiếng Anh
patrol

巡逻 (phiên âm pinyin: xún luó) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đi tuần". Dạng phồn thể viết là 巡邏. 巡逻 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

巡逻 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

巡逻 có nghĩa là "đi tuần".

巡逻 đọc như thế nào?

巡逻 phiên âm pinyin là "xún luó".

巡逻 thuộc HSK mấy?

巡逻 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 巡逻 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng