师范師範 (phồn thể)
HSK 6danh từ, động từ

师范 nghĩa là gương sáng, gương tốt

Pinyin
shī fàn
Tiếng Anh
teacher-training; pedagogical; normal school; a model to be followed; master; tutor; teacher; to imitate; to emulate; to be worthy of emulation

师范 (phiên âm pinyin: shī fàn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gương sáng, gương tốt". Dạng phồn thể viết là 師範. 师范 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 为世师范。 (nêu gương sáng cho đời.)

Câu ví dụ

为世师范。

nêu gương sáng cho đời.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

师范 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

师范 có nghĩa là "gương sáng, gương tốt", thuộc loại danh từ, động từ.

师范 đọc như thế nào?

师范 phiên âm pinyin là "shī fàn".

师范 thuộc HSK mấy?

师范 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 师范 như thế nào?

Ví dụ: 为世师范。 — nghĩa là "nêu gương sáng cho đời.".

Gặp lại 师范 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng