工程师工程師 (phồn thể)

工程师 nghĩa là kỹ sư

Pinyin
gōng chéng shī
Tiếng Anh
engineer

工程师 (phiên âm pinyin: gōng chéng shī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kỹ sư". Dạng phồn thể viết là 工程師. 工程师 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他是一名优秀的软件工程师。 (Anh ấy là một kỹ sư phần mềm xuất sắc.)

Giải nghĩa

Người có chuyên môn kỹ thuật trong một lĩnh vực cụ thể.

Câu ví dụ

他是一名优秀的软件工程师。

Anh ấy là một kỹ sư phần mềm xuất sắc.

Cách dùng chi tiết

工程师 là người có chuyên môn kỹ thuật, làm việc trong các lĩnh vực như kỹ thuật, công nghệ. Từ này bao hàm nhiều ngành nghề khác nhau, ví dụ như kỹ sư phần mềm, kỹ sư xây dựng. Nó nhấn mạnh vào kiến thức và kỹ năng chuyên môn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

工程师 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

工程师 có nghĩa là "kỹ sư", thuộc loại danh từ. Người có chuyên môn kỹ thuật trong một lĩnh vực cụ thể.

工程师 đọc như thế nào?

工程师 phiên âm pinyin là "gōng chéng shī".

工程师 thuộc HSK mấy?

工程师 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 工程师 như thế nào?

Ví dụ: 他是一名优秀的软件工程师。 — nghĩa là "Anh ấy là một kỹ sư phần mềm xuất sắc.".

Gặp lại 工程师 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng