老师老師 (phồn thể)
老师 (phiên âm pinyin: lǎo shī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "giáo viên, thầy dạy học". Dạng phồn thể viết là 老師. 老师 thuộc danh sách từ vựng HSK 1. Ví dụ: 我的老师是一位非常和蔼可亲的人。 (Cô giáo của tôi là một người rất hiền lành và dễ mến.)
Giải nghĩa
Người dạy học, truyền đạt kiến thức.
Câu ví dụ
我的老师是一位非常和蔼可亲的人。
Cách dùng chi tiết
老师 là người dạy học, truyền đạt kiến thức cho học sinh ở các cấp học khác nhau. Đây là một từ rất phổ biến và được sử dụng rộng rãi. Cụm từ thường gặp là 老师好 (chào thầy/cô) hoặc 老师的课 (bài giảng của thầy/cô).
Phân tích từng chữ
老lǎogià
师—
Câu hỏi thường gặp
老师 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
老师 có nghĩa là "giáo viên, thầy dạy học", thuộc loại danh từ. Người dạy học, truyền đạt kiến thức.
老师 đọc như thế nào?
老师 phiên âm pinyin là "lǎo shī".
老师 thuộc HSK mấy?
老师 nằm trong danh sách từ vựng HSK 1. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 1.
Đặt câu với 老师 như thế nào?
Ví dụ: 我的老师是一位非常和蔼可亲的人。 — nghĩa là "Cô giáo của tôi là một người rất hiền lành và dễ mến.".
Gặp lại 老师 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng