动画师
动画师 (phiên âm pinyin: dònghuàshī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Họa sĩ hoạt hình". Ví dụ: 这位动画师的作品深受孩子们的喜爱。 (Các tác phẩm của họa sĩ hoạt hình này được các em nhỏ vô cùng yêu thích.)
Giải nghĩa
Người tạo ra hình ảnh động cho phim hoạt hình và các phương tiện truyền thông.
Câu ví dụ
这位动画师的作品深受孩子们的喜爱。
Cách dùng chi tiết
动画师 là danh từ chỉ người chuyên tạo ra các hình ảnh động, nhân vật cho phim hoạt hình, trò chơi điện tử hoặc các sản phẩm truyền thông khác. Cụm từ "当动画师" (làm họa sĩ hoạt hình) hoặc "做动画师" (làm họa sĩ hoạt hình) là cách diễn đạt thông dụng. Công việc này đòi hỏi sự sáng tạo và kỹ năng vẽ.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
动画师 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
动画师 có nghĩa là "Họa sĩ hoạt hình", thuộc loại danh từ. Người tạo ra hình ảnh động cho phim hoạt hình và các phương tiện truyền thông.
动画师 đọc như thế nào?
动画师 phiên âm pinyin là "dònghuàshī".
Đặt câu với 动画师 như thế nào?
Ví dụ: 这位动画师的作品深受孩子们的喜爱。 — nghĩa là "Các tác phẩm của họa sĩ hoạt hình này được các em nhỏ vô cùng yêu thích.".
Gặp lại 动画师 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng