设计师 (phiên âm pinyin: shè jì shī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Nhà thiết kế". Ví dụ: 她是一位有才华的设计师,设计了很多漂亮的衣服。 (Cô ấy là một nhà thiết kế tài năng, đã thiết kế rất nhiều bộ quần áo đẹp.)
Giải nghĩa
Người sáng tạo và lên ý tưởng thiết kế cho sản phẩm, không gian hoặc dịch vụ.
Câu ví dụ
她是一位有才华的设计师,设计了很多漂亮的衣服。
Cách dùng chi tiết
设计师 là danh từ chỉ người làm công việc sáng tạo, lên ý tưởng và thiết kế các sản phẩm, không gian hoặc dịch vụ. Phạm vi của từ này rất rộng, có thể là nhà thiết kế thời trang, kiến trúc sư, nhà thiết kế đồ họa, v.v. Cụm từ "当设计师" (làm nhà thiết kế) hoặc "做设计师" (làm nhà thiết kế) được dùng phổ biến. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh sáng tạo và thẩm mỹ.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
设计师 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
设计师 đọc như thế nào?
Đặt câu với 设计师 như thế nào?
Gặp lại 设计师 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng