律师事务所 (phiên âm pinyin: lǜshī shìwùsuǒ) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Văn phòng luật sư". Ví dụ: 如果遇到法律问题,可以咨询律师事务所的专业人士。 (Nếu gặp vấn đề pháp lý, bạn có thể tham khảo ý kiến của các chuyên gia tại văn phòng luật sư.)
Giải nghĩa
Văn phòng luật sư, nơi các luật sư cung cấp dịch vụ tư vấn và đại diện pháp lý.
Câu ví dụ
如果遇到法律问题,可以咨询律师事务所的专业人士。
Cách dùng chi tiết
律师事务所 là nơi tập hợp các luật sư để cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật, đại diện pháp lý và bào chữa cho khách hàng. Đây là một tổ chức chuyên nghiệp về luật pháp. Cụm từ thường dùng là '去律师事务所' (đến văn phòng luật sư) hoặc '律师事务所的收费' (mức phí của văn phòng luật sư). Nó khác với '法院' (tòa án) ở chỗ đây là nơi cung cấp dịch vụ pháp lý chứ không phải nơi xét xử.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
律师事务所 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
律师事务所 đọc như thế nào?
Đặt câu với 律师事务所 như thế nào?
Gặp lại 律师事务所 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng