理发师

理发师 nghĩa là Thợ cắt tóc

Pinyin
lǐ fà shī

理发师 (phiên âm pinyin: lǐ fà shī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Thợ cắt tóc". Ví dụ: 我今天要去理发店找我喜欢的理发师剪头发。 (Hôm nay tôi sẽ đến tiệm cắt tóc tìm người thợ cắt tóc tôi thích để cắt tóc.)

Giải nghĩa

Người làm nghề cắt tóc, tạo kiểu tóc.

Câu ví dụ

我今天要去理发店找我喜欢的理发师剪头发。

Hôm nay tôi sẽ đến tiệm cắt tóc tìm người thợ cắt tóc tôi thích để cắt tóc.

Cách dùng chi tiết

理发师 là người làm nghề cắt tóc, tạo kiểu tóc cho khách hàng. Họ thường làm việc tại các tiệm cắt tóc hoặc salon tóc. Cụm từ phổ biến là 理发师技术 (kỹ năng của thợ cắt tóc). Đôi khi người ta cũng gọi là 发型师 (chuyên gia tạo mẫu tóc) nếu họ có kỹ năng cao hơn.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

理发师 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

理发师 có nghĩa là "Thợ cắt tóc", thuộc loại danh từ. Người làm nghề cắt tóc, tạo kiểu tóc.

理发师 đọc như thế nào?

理发师 phiên âm pinyin là "lǐ fà shī".

Đặt câu với 理发师 như thế nào?

Ví dụ: 我今天要去理发店找我喜欢的理发师剪头发。 — nghĩa là "Hôm nay tôi sẽ đến tiệm cắt tóc tìm người thợ cắt tóc tôi thích để cắt tóc.".

Gặp lại 理发师 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng