咖啡师

咖啡师 nghĩa là Barista

Pinyin
kā fēi shī

咖啡师 (phiên âm pinyin: kā fēi shī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Barista". Ví dụ: 这位咖啡师的手艺非常棒,咖啡味道很浓郁。 (Người pha chế cà phê này có tay nghề rất giỏi, cà phê có hương vị rất đậm đà.)

Giải nghĩa

Người chuyên pha chế cà phê.

Câu ví dụ

这位咖啡师的手艺非常棒,咖啡味道很浓郁。

Người pha chế cà phê này có tay nghề rất giỏi, cà phê có hương vị rất đậm đà.

Cách dùng chi tiết

咖啡师 là người chuyên pha chế cà phê, thường làm việc tại các quán cà phê. Họ không chỉ biết pha chế mà còn có kiến thức về các loại hạt cà phê, cách rang và kỹ thuật tạo hình trên bề mặt cà phê. Khi nói về một người pha chế giỏi, người ta thường dùng từ này.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

咖啡师 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

咖啡师 có nghĩa là "Barista", thuộc loại danh từ. Người chuyên pha chế cà phê.

咖啡师 đọc như thế nào?

咖啡师 phiên âm pinyin là "kā fēi shī".

Đặt câu với 咖啡师 như thế nào?

Ví dụ: 这位咖啡师的手艺非常棒,咖啡味道很浓郁。 — nghĩa là "Người pha chế cà phê này có tay nghề rất giỏi, cà phê có hương vị rất đậm đà.".

Gặp lại 咖啡师 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng