广大廣大 (phồn thể)
广大 (phiên âm pinyin: guǎng dà) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rộng lớn". Dạng phồn thể viết là 廣大. 广大 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 拖拉机在广大的田野上耕作。 (máy cày đang cày trên cánh đồng rộng lớn.)
Câu ví dụ
拖拉机在广大的田野上耕作。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
广大 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
广大 có nghĩa là "rộng lớn", thuộc loại tính từ.
广大 đọc như thế nào?
广大 phiên âm pinyin là "guǎng dà".
广大 thuộc HSK mấy?
广大 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 广大 như thế nào?
Ví dụ: 拖拉机在广大的田野上耕作。 — nghĩa là "máy cày đang cày trên cánh đồng rộng lớn.".
Gặp lại 广大 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng