广场 (phiên âm pinyin: guǎng chǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quảng trường". Dạng phồn thể viết là 廣場. 广场 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 天安门广场 (quảng trường Thiên An Môn)
Giải nghĩa
Khu vực rộng lớn ở trung tâm thành phố cho các hoạt động công cộng.
Câu ví dụ
天安门广场
Cách dùng chi tiết
广场 là một khu vực rộng lớn, thường ở trung tâm thành phố hoặc thị trấn, dùng cho các hoạt động công cộng như tụ tập, biểu diễn, hoặc lễ hội. Nó tương đương với 'quảng trường' trong tiếng Việt. Khác với công viên (公园) chú trọng cây xanh và cảnh quan, quảng trường nhấn mạnh sự rộng rãi và không gian mở. Ví dụ, '人民广场' (Quảng trường Nhân dân) là một địa điểm quen thuộc.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
广场 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
广场 đọc như thế nào?
广场 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 广场 như thế nào?
Gặp lại 广场 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng