大家
大家 (phiên âm pinyin: dà jiā) là đại từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mọi người". 大家 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 大家坐好,现在开会了。 (mọi người an toạ, cuộc họp bắt đầu.)
Câu ví dụ
大家坐好,现在开会了。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
大家 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
大家 có nghĩa là "mọi người", thuộc loại đại từ.
大家 đọc như thế nào?
大家 phiên âm pinyin là "dà jiā".
大家 thuộc HSK mấy?
大家 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 大家 như thế nào?
Ví dụ: 大家坐好,现在开会了。 — nghĩa là "mọi người an toạ, cuộc họp bắt đầu.".
Gặp lại 大家 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng