广阔廣闊 (phồn thể)
广阔 (phiên âm pinyin: guǎng kuò) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rộng lớn, bát ngát". Dạng phồn thể viết là 廣闊. 广阔 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 农村是一个广阔的天地。 (nông thôn là một chân trời bao la rộng lớn.)
Câu ví dụ
农村是一个广阔的天地。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
广阔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
广阔 có nghĩa là "rộng lớn, bát ngát", thuộc loại tính từ.
广阔 đọc như thế nào?
广阔 phiên âm pinyin là "guǎng kuò".
广阔 thuộc HSK mấy?
广阔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 广阔 như thế nào?
Ví dụ: 农村是一个广阔的天地。 — nghĩa là "nông thôn là một chân trời bao la rộng lớn.".
Gặp lại 广阔 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng