推广推廣 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
推广 nghĩa là mở rộng, phổ biến,phát triển
- Pinyin
- tūi guǎng
- Tiếng Anh
- to popularize; to spread; to extendgeneralization
推广 (phiên âm pinyin: tūi guǎng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mở rộng, phổ biến,phát triển". Dạng phồn thể viết là 推廣. 推广 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 推广先进经验 (phổ biến kinh nghiệm tiên tiến.)
Câu ví dụ
推广先进经验
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
推广 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
推广 có nghĩa là "mở rộng, phổ biến,phát triển", thuộc loại động từ, danh từ.
推广 đọc như thế nào?
推广 phiên âm pinyin là "tūi guǎng".
推广 thuộc HSK mấy?
推广 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 推广 như thế nào?
Ví dụ: 推广先进经验 — nghĩa là "phổ biến kinh nghiệm tiên tiến.".
Gặp lại 推广 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng