广播廣播 (phồn thể)
HSK 4danh từ, động từ
广播 nghĩa là phát thanh, truyền hình, quảng bá
- Pinyin
- guǎng bō
- Tiếng Anh
- broadcast, announcementto broadcast; to air
广播 (phiên âm pinyin: guǎng bō) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phát thanh, truyền hình, quảng bá". Dạng phồn thể viết là 廣播. 广播 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 广播电台 (đài phát thanh)
Câu ví dụ
广播电台
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
广播 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
广播 có nghĩa là "phát thanh, truyền hình, quảng bá", thuộc loại danh từ, động từ.
广播 đọc như thế nào?
广播 phiên âm pinyin là "guǎng bō".
广播 thuộc HSK mấy?
广播 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 广播 như thế nào?
Ví dụ: 广播电台 — nghĩa là "đài phát thanh".
Gặp lại 广播 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng