广泛廣泛 (phồn thể)
HSK 5tính từ vị ngữ
广泛 nghĩa là rộng rãi
- Pinyin
- guǎng fàn
- Tiếng Anh
- extensive; widespread; wide-ranging; broad
广泛 (phiên âm pinyin: guǎng fàn) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rộng rãi". Dạng phồn thể viết là 廣泛. 广泛 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 人民享受广泛的民主。 (nhân dân được hưởng quyền dân chủ rộng rãi.)
Câu ví dụ
人民享受广泛的民主。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
广泛 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
广泛 có nghĩa là "rộng rãi", thuộc loại tính từ vị ngữ.
广泛 đọc như thế nào?
广泛 phiên âm pinyin là "guǎng fàn".
广泛 thuộc HSK mấy?
广泛 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 广泛 như thế nào?
Ví dụ: 人民享受广泛的民主。 — nghĩa là "nhân dân được hưởng quyền dân chủ rộng rãi.".
Gặp lại 广泛 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng