泛滥泛濫 (phồn thể)
HSK 6động từ

泛滥 nghĩa là tràn, tràn lan

Pinyin
fàn làn
Tiếng Anh
to be in flood; to overflow; to inundate; to spread unchecked

泛滥 (phiên âm pinyin: fàn làn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tràn, tràn lan". Dạng phồn thể viết là 泛濫. 泛滥 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不能让错误思想和言行自由泛滥。 (không thể để lời nói việc làm và việc xấu phát triển lan tràn lan)

Câu ví dụ

不能让错误思想和言行自由泛滥。

không thể để lời nói việc làm và việc xấu phát triển lan tràn lan

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

泛滥 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

泛滥 có nghĩa là "tràn, tràn lan", thuộc loại động từ.

泛滥 đọc như thế nào?

泛滥 phiên âm pinyin là "fàn làn".

泛滥 thuộc HSK mấy?

泛滥 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 泛滥 như thế nào?

Ví dụ: 不能让错误思想和言行自由泛滥。 — nghĩa là "không thể để lời nói việc làm và việc xấu phát triển lan tràn lan".

Gặp lại 泛滥 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng