开阔開闊 (phồn thể)

开阔 nghĩa là mở mang, mở rộng

Pinyin
kāi kuò
Tiếng Anh
expansivetolerant; generous in thoughtswiden

开阔 (phiên âm pinyin: kāi kuò) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mở mang, mở rộng". Dạng phồn thể viết là 開闊. 开阔 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 雄鹰在开阔的天空中翱翔。 (chim ưng bay lượn trên bầu trời bao la.)

Câu ví dụ

雄鹰在开阔的天空中翱翔。

chim ưng bay lượn trên bầu trời bao la.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

开阔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

开阔 có nghĩa là "mở mang, mở rộng".

开阔 đọc như thế nào?

开阔 phiên âm pinyin là "kāi kuò".

开阔 thuộc HSK mấy?

开阔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 开阔 như thế nào?

Ví dụ: 雄鹰在开阔的天空中翱翔。 — nghĩa là "chim ưng bay lượn trên bầu trời bao la.".

Gặp lại 开阔 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng