应付應付 (phồn thể)
HSK 5động từ
应付 nghĩa là ứng phó
- Pinyin
- yìng fu
- Tiếng Anh
- to deal/cope with; to handleto do sth. perfunctorilyto make do
应付 (phiên âm pinyin: yìng fu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ứng phó". Dạng phồn thể viết là 應付. 应付 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 这件衣服今年还可以应付过去。 (bộ quần áo này năm nay vẫn có thể mặc tạm được.)
Câu ví dụ
这件衣服今年还可以应付过去。
Phân tích từng chữ
应—
付—
Câu hỏi thường gặp
应付 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
应付 có nghĩa là "ứng phó", thuộc loại động từ.
应付 đọc như thế nào?
应付 phiên âm pinyin là "yìng fu".
应付 thuộc HSK mấy?
应付 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 应付 như thế nào?
Ví dụ: 这件衣服今年还可以应付过去。 — nghĩa là "bộ quần áo này năm nay vẫn có thể mặc tạm được.".
Gặp lại 应付 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng