答应答應 (phồn thể)
HSK 5động từ

答应 nghĩa là đồng ý, bằng lòng

Pinyin
dā ying, dā yìng
Tiếng Anh
to assent; to agree; to promiseto answer; to reply

答应 (phiên âm pinyin: dā ying, dā yìng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồng ý, bằng lòng". Dạng phồn thể viết là 答應. 答应 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 喊了好几声,也没有人答应。 (gọi mấy tiếng mà không có ai trả lời.)

Câu ví dụ

喊了好几声,也没有人答应。

gọi mấy tiếng mà không có ai trả lời.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

答应 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

答应 có nghĩa là "đồng ý, bằng lòng", thuộc loại động từ.

答应 đọc như thế nào?

答应 phiên âm pinyin là "dā ying, dā yìng".

答应 thuộc HSK mấy?

答应 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 答应 như thế nào?

Ví dụ: 喊了好几声,也没有人答应。 — nghĩa là "gọi mấy tiếng mà không có ai trả lời.".

Gặp lại 答应 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng