应酬應酬 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
应酬 nghĩa là tiệc thân mật
- Pinyin
- yìng chou
- Tiếng Anh
- to have social intercourse with; to treat with courtesy; dinner party; social appointments
应酬 (phiên âm pinyin: yìng chou) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiệc thân mật". Dạng phồn thể viết là 應酬. 应酬 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 今天晚上有个应酬。 (tối hôm nay có bữa tiệc thân mật.)
Câu ví dụ
今天晚上有个应酬。
Phân tích từng chữ
应—
酬—
Câu hỏi thường gặp
应酬 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
应酬 có nghĩa là "tiệc thân mật", thuộc loại động từ, danh từ.
应酬 đọc như thế nào?
应酬 phiên âm pinyin là "yìng chou".
应酬 thuộc HSK mấy?
应酬 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 应酬 như thế nào?
Ví dụ: 今天晚上有个应酬。 — nghĩa là "tối hôm nay có bữa tiệc thân mật.".
Gặp lại 应酬 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng