应该應該 (phồn thể)
HSK 3trạng từ

应该 nghĩa là nên, phải

Pinyin
yīng gāi
Tiếng Anh
should, ought to; must

应该 (phiên âm pinyin: yīng gāi) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nên, phải". Dạng phồn thể viết là 應該. 应该 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 为了大伙的事,我多受点累也是应该的。 (vì việc của mọi người tôi có cực thêm một chút cũng được.)

Câu ví dụ

为了大伙的事,我多受点累也是应该的。

vì việc của mọi người tôi có cực thêm một chút cũng được.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

应该 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

应该 có nghĩa là "nên, phải", thuộc loại trạng từ.

应该 đọc như thế nào?

应该 phiên âm pinyin là "yīng gāi".

应该 thuộc HSK mấy?

应该 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 应该 như thế nào?

Ví dụ: 为了大伙的事,我多受点累也是应该的。 — nghĩa là "vì việc của mọi người tôi có cực thêm một chút cũng được.".

Gặp lại 应该 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng