对应對應 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ
对应 nghĩa là phù hợp, đối ứng, tương ứng
- Pinyin
- dùi yìng
- Tiếng Anh
- corresponding; reciprocal; parallel; homologousaffinity; correspondence
对应 (phiên âm pinyin: dùi yìng) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phù hợp, đối ứng, tương ứng". Dạng phồn thể viết là 對應. 对应 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 对应措施 (biện pháp tương ứng)
Câu ví dụ
对应措施
Phân tích từng chữ
对dùiđúng
应—
Câu hỏi thường gặp
对应 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
对应 có nghĩa là "phù hợp, đối ứng, tương ứng", thuộc loại tính từ, danh từ.
对应 đọc như thế nào?
对应 phiên âm pinyin là "dùi yìng".
对应 thuộc HSK mấy?
对应 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 对应 như thế nào?
Ví dụ: 对应措施 — nghĩa là "biện pháp tương ứng".
Gặp lại 对应 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng