相应相應 (phồn thể)
HSK 6trạng từ, động từ
相应 nghĩa là tương ứng
- Pinyin
- xiāng yìng
- Tiếng Anh
- correspondinglyto act in response
相应 (phiên âm pinyin: xiāng yìng) là trạng từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tương ứng". Dạng phồn thể viết là 相應. 相应 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 环境改变了,工作方法也要相应地改变。 (hoàn cảnh đã thay đổi, phương pháp làm việc cũng phải thay đổi tương ứng.)
Câu ví dụ
环境改变了,工作方法也要相应地改变。
Phân tích từng chữ
相—
应—
Câu hỏi thường gặp
相应 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
相应 có nghĩa là "tương ứng", thuộc loại trạng từ, động từ.
相应 đọc như thế nào?
相应 phiên âm pinyin là "xiāng yìng".
相应 thuộc HSK mấy?
相应 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 相应 như thế nào?
Ví dụ: 环境改变了,工作方法也要相应地改变。 — nghĩa là "hoàn cảnh đã thay đổi, phương pháp làm việc cũng phải thay đổi tương ứng.".
Gặp lại 相应 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng