反应反應 (phồn thể)
HSK 5danh từ, động từ

反应 nghĩa là phản ứng

Pinyin
fǎn yìng
Tiếng Anh
reaction; response; repercussionto react; to respondfeedback

反应 (phiên âm pinyin: fǎn yìng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phản ứng". Dạng phồn thể viết là 反應. 反应 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他的表演引起了不同的反应。 (phong cách biểu diễn của anh ấy đã gây ra những phản ứng khác nhau.)

Câu ví dụ

他的表演引起了不同的反应。

phong cách biểu diễn của anh ấy đã gây ra những phản ứng khác nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

反应 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

反应 có nghĩa là "phản ứng", thuộc loại danh từ, động từ.

反应 đọc như thế nào?

反应 phiên âm pinyin là "fǎn yìng".

反应 thuộc HSK mấy?

反应 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 反应 như thế nào?

Ví dụ: 他的表演引起了不同的反应。 — nghĩa là "phong cách biểu diễn của anh ấy đã gây ra những phản ứng khác nhau.".

Gặp lại 反应 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng