庸俗
HSK 6tính từ vị ngữ

庸俗 nghĩa là dung tục, tầm thường

Pinyin
yōng sú
Tiếng Anh
vulgar; tawdry; sordid; philistine

庸俗 (phiên âm pinyin: yōng sú) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dung tục, tầm thường". 庸俗 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 作风庸俗 (tác phong tầm thường; tác phong dung tục)

Câu ví dụ

作风庸俗

tác phong tầm thường; tác phong dung tục

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

庸俗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

庸俗 có nghĩa là "dung tục, tầm thường", thuộc loại tính từ vị ngữ.

庸俗 đọc như thế nào?

庸俗 phiên âm pinyin là "yōng sú".

庸俗 thuộc HSK mấy?

庸俗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 庸俗 như thế nào?

Ví dụ: 作风庸俗 — nghĩa là "tác phong tầm thường; tác phong dung tục".

Gặp lại 庸俗 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng