习俗習俗 (phồn thể)
习俗 (phiên âm pinyin: xí sú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tập tục". Dạng phồn thể viết là 習俗. 习俗 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这是西方的习俗。 (Đó là tập tục của Phương Tây)
Câu ví dụ
这是西方的习俗。
Phân tích từng chữ
习—
俗—
Câu hỏi thường gặp
习俗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
习俗 có nghĩa là "tập tục", thuộc loại danh từ.
习俗 đọc như thế nào?
习俗 phiên âm pinyin là "xí sú".
习俗 thuộc HSK mấy?
习俗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 习俗 như thế nào?
Ví dụ: 这是西方的习俗。 — nghĩa là "Đó là tập tục của Phương Tây".
Gặp lại 习俗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng