风俗風俗 (phồn thể)
HSK 5danh từ

风俗 nghĩa là phong tục

Pinyin
fēng sú
Tiếng Anh
customs, mores

风俗 (phiên âm pinyin: fēng sú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phong tục". Dạng phồn thể viết là 風俗. 风俗 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 风俗人情 (phong tục lễ nghĩa.)

Câu ví dụ

风俗人情

phong tục lễ nghĩa.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

风俗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

风俗 có nghĩa là "phong tục", thuộc loại danh từ.

风俗 đọc như thế nào?

风俗 phiên âm pinyin là "fēng sú".

风俗 thuộc HSK mấy?

风俗 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 风俗 như thế nào?

Ví dụ: 风俗人情 — nghĩa là "phong tục lễ nghĩa.".

Gặp lại 风俗 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng