建立
建立 (phiên âm pinyin: jiàn lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thiết lập". 建立 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 建立新的工业基地。 (xây dựng khu vực công nghiệp mới.)
Câu ví dụ
建立新的工业基地。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
建立 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
建立 có nghĩa là "thiết lập", thuộc loại động từ.
建立 đọc như thế nào?
建立 phiên âm pinyin là "jiàn lì".
建立 thuộc HSK mấy?
建立 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 建立 như thế nào?
Ví dụ: 建立新的工业基地。 — nghĩa là "xây dựng khu vực công nghiệp mới.".
Gặp lại 建立 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng