修建
HSK 6động từ

修建 nghĩa là xây dựng

Pinyin
xiū jiàn
Tiếng Anh
to build; to construct; to erectto repair; to rebuild (of building)

修建 (phiên âm pinyin: xiū jiàn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xây dựng". 修建 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 修建铁路。 (thi công đường sắt)

Câu ví dụ

修建铁路。

thi công đường sắt

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

修建 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

修建 có nghĩa là "xây dựng", thuộc loại động từ.

修建 đọc như thế nào?

修建 phiên âm pinyin là "xiū jiàn".

修建 thuộc HSK mấy?

修建 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 修建 như thế nào?

Ví dụ: 修建铁路。 — nghĩa là "thi công đường sắt".

Gặp lại 修建 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng