独立獨立 (phồn thể)
HSK 5động từ, tính từ vị ngữ, danh từ

独立 nghĩa là độc lập

Pinyin
dú lì
Tiếng Anh
to stand aloneindependentindependence

独立 (phiên âm pinyin: dú lì) là động từ, tính từ vị ngữ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "độc lập". Dạng phồn thể viết là 獨立. 独立 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 民俗研究室已经独立出去了,现在叫民俗研究所。 (phòng nghiên cứu phong tục tập quán đã tách ra, bây giờ trở thành sở nghiên cứu phong tục tập quán.)

Câu ví dụ

民俗研究室已经独立出去了,现在叫民俗研究所。

phòng nghiên cứu phong tục tập quán đã tách ra, bây giờ trở thành sở nghiên cứu phong tục tập quán.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

独立 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

独立 có nghĩa là "độc lập", thuộc loại động từ, tính từ vị ngữ, danh từ.

独立 đọc như thế nào?

独立 phiên âm pinyin là "dú lì".

独立 thuộc HSK mấy?

独立 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 独立 như thế nào?

Ví dụ: 民俗研究室已经独立出去了,现在叫民俗研究所。 — nghĩa là "phòng nghiên cứu phong tục tập quán đã tách ra, bây giờ trở thành sở nghiên cứu phong tục tập quán.".

Gặp lại 独立 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng