成立
HSK 5động từ
成立 nghĩa là thành lập
- Pinyin
- chéng lì
- Tiếng Anh
- to found; to establishto succeed; to achieve the result
成立 (phiên âm pinyin: chéng lì) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thành lập". 成立 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 1949年10月1日毛主席在天安门庄严宣布中华人民共和国成立。 (ngày 1/10/1949, tại Thiên An Môn, chủ tịch Mao Trạch Đông đã trang trọng tuyên bố thành lập nước cộng hoà nhân dân Trung Hoa.)
Câu ví dụ
1949年10月1日毛主席在天安门庄严宣布中华人民共和国成立。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
成立 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
成立 có nghĩa là "thành lập", thuộc loại động từ.
成立 đọc như thế nào?
成立 phiên âm pinyin là "chéng lì".
成立 thuộc HSK mấy?
成立 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 成立 như thế nào?
Ví dụ: 1949年10月1日毛主席在天安门庄严宣布中华人民共和国成立。 — nghĩa là "ngày 1/10/1949, tại Thiên An Môn, chủ tịch Mao Trạch Đông đã trang trọng tuyên bố thành lập nước cộng hoà nhân dân Trung Hoa.".
Gặp lại 成立 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng