中立
HSK 6tính từ, danh từ
中立 nghĩa là trung lập
- Pinyin
- zhōng lì
- Tiếng Anh
- neutral; indifferentneutrality; indifference
中立 (phiên âm pinyin: zhōng lì) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trung lập". 中立 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 严守中立 (giữ vững đường lối trung lập.)
Câu ví dụ
严守中立
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
中立 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
中立 có nghĩa là "trung lập", thuộc loại tính từ, danh từ.
中立 đọc như thế nào?
中立 phiên âm pinyin là "zhōng lì".
中立 thuộc HSK mấy?
中立 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 中立 như thế nào?
Ví dụ: 严守中立 — nghĩa là "giữ vững đường lối trung lập.".
Gặp lại 中立 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng