影响影響 (phồn thể)
HSK 3danh từ, động từ

影响 nghĩa là ảnh hưởng

Pinyin
yǐng xiǎng
Tiếng Anh
influenceto influence, to affectfalse appearance; shadow (fig.); illusion

影响 (phiên âm pinyin: yǐng xiǎng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ảnh hưởng". Dạng phồn thể viết là 影響. 影响 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 父母应该用自己的模范行动去影响孩子。 (cha mẹ cần phải dùng hành động gương mẫu của mình để gây ảnh hưởng đến con cái.)

Câu ví dụ

父母应该用自己的模范行动去影响孩子。

cha mẹ cần phải dùng hành động gương mẫu của mình để gây ảnh hưởng đến con cái.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

影响 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

影响 có nghĩa là "ảnh hưởng", thuộc loại danh từ, động từ.

影响 đọc như thế nào?

影响 phiên âm pinyin là "yǐng xiǎng".

影响 thuộc HSK mấy?

影响 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.

Đặt câu với 影响 như thế nào?

Ví dụ: 父母应该用自己的模范行动去影响孩子。 — nghĩa là "cha mẹ cần phải dùng hành động gương mẫu của mình để gây ảnh hưởng đến con cái.".

Gặp lại 影响 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng