响亮響亮 (phồn thể)

响亮 nghĩa là vang dội

Pinyin
xiǎng liàng
Tiếng Anh
loud and clear; resounding; resonant; sonorous

响亮 (phiên âm pinyin: xiǎng liàng) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vang dội". Dạng phồn thể viết là 響亮. 响亮 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 歌声响亮。 (tiếng hát vang dội.)

Câu ví dụ

歌声响亮。

tiếng hát vang dội.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

响亮 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

响亮 có nghĩa là "vang dội".

响亮 đọc như thế nào?

响亮 phiên âm pinyin là "xiǎng liàng".

响亮 thuộc HSK mấy?

响亮 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 响亮 như thế nào?

Ví dụ: 歌声响亮。 — nghĩa là "tiếng hát vang dội.".

Gặp lại 响亮 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng