合影
合影 (phiên âm pinyin: hé yǐng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chụp ảnh chung". 合影 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 合影留念 (chụp ảnh lưu niệm chung)
Câu ví dụ
合影留念
Phân tích từng chữ
合—
影—
Câu hỏi thường gặp
合影 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
合影 có nghĩa là "chụp ảnh chung", thuộc loại danh từ.
合影 đọc như thế nào?
合影 phiên âm pinyin là "hé yǐng".
合影 thuộc HSK mấy?
合影 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 合影 như thế nào?
Ví dụ: 合影留念 — nghĩa là "chụp ảnh lưu niệm chung".
Gặp lại 合影 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng