看电影 (phiên âm pinyin: kàn diàn yǐng) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Xem phim". Ví dụ: 周末我们一家人常常一起看电影,享受家庭时光。 (Cuối tuần cả gia đình chúng tôi thường cùng nhau xem phim, tận hưởng thời gian gia đình.)
Giải nghĩa
Hành động xem các tác phẩm điện ảnh.
Câu ví dụ
周末我们一家人常常一起看电影,享受家庭时光。
Cách dùng chi tiết
看电影 là một cụm động từ rất quen thuộc, có nghĩa là xem phim. Người bản ngữ sử dụng cụm này để chỉ hành động xem các tác phẩm điện ảnh. Nó kết hợp động từ 看 (kàn - xem) và danh từ 电影 (diànyǐng - phim). Bạn có thể thêm địa điểm như 去电影院看电影 (qù diànyǐngyuàn kàn diànyǐng - đi rạp xem phim) hoặc thời gian như 晚上看电影 (wǎnshàng kàn diànyǐng - xem phim buổi tối).
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
看电影 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
看电影 đọc như thế nào?
Đặt câu với 看电影 như thế nào?
Gặp lại 看电影 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng