响響 (phồn thể)
HSK 4danh từ, động từ
响 nghĩa là vang, kêu
- Pinyin
- xiǎng
- Hán-Việt
- hưởng
- Tiếng Anh
- echo; response; effect; sound, noise; to make a sound; noisy; loud
响 (phiên âm pinyin: xiǎng) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vang, kêu". Âm Hán-Việt của 响 là "hưởng". Dạng phồn thể viết là 響. 响 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 如响斯应。(比喻反应迅速)。 (như tiếng dội lại.)
Câu ví dụ
如响斯应。(比喻反应迅速)。
Câu hỏi thường gặp
响 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
响 có nghĩa là "vang, kêu", thuộc loại danh từ, động từ.
响 đọc như thế nào?
响 phiên âm pinyin là "xiǎng", âm Hán-Việt là "hưởng".
响 thuộc HSK mấy?
响 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 响 như thế nào?
Ví dụ: 如响斯应。(比喻反应迅速)。 — nghĩa là "như tiếng dội lại.".
Gặp lại 响 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng