音响音響 (phồn thể)
HSK 6danh từ
音响 nghĩa là âm thanh
- Pinyin
- yīn xiǎng
- Tiếng Anh
- sound; acoustics; stereo; hi-fi; music center; sonority
音响 (phiên âm pinyin: yīn xiǎng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "âm thanh". Dạng phồn thể viết là 音響. 音响 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 剧场音响条件很好。 (điều kiện âm thanh của rạp hát rất tốt.)
Câu ví dụ
剧场音响条件很好。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
音响 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
音响 có nghĩa là "âm thanh", thuộc loại danh từ.
音响 đọc như thế nào?
音响 phiên âm pinyin là "yīn xiǎng".
音响 thuộc HSK mấy?
音响 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 音响 như thế nào?
Ví dụ: 剧场音响条件很好。 — nghĩa là "điều kiện âm thanh của rạp hát rất tốt.".
Gặp lại 音响 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng